饮食计划 05 | MEAL PLAN 05 | | 商品名称 | 英文名称 | 数量 | 哈尔滨松江肠 | SONGJIANG SAUSAGE MASKOSKA STYLE | 1 | 李记香辣牛腱 | LIJI SPICY BEEFSTEAK | 1 | 库谷无锡排骨 | WUXI STYLE BRAISED SPARERIBS | 1 | 库谷东坡肉 | DONGPO BRAISED PORK | 1 | 李记梅菜扣肉 | LIJI PORK PRESERVIED VEGTABLE | 1 | 李记豉汁排骨 | LIJI BLACK BEAN SAUCE SPARERIBS | 1 | 四川担担面 | DAN DAN NOODLE | 1 | | | | | | | | 7 |
|
|
|
|
|
|
Chính sách đổi trả
Xem chi tiết
Miễn trừ
Những mô tả sản phẩm trên website và ứng dụng Weee! chỉ mang mục đích tham khảo thông tin.Xem quyền miễn trừ của chúng tôi